good morning
/gʊd ˈmɔrnɪŋ/Thán từ
- Dùng như lời chào khi gặp ai đó lần đầu tiên vào buổi sáng.Used as a greeting when meeting someone for the first time in the morning.The teacher welcomed the kids to school with "Good morning, boys and girls."Cô giáo chào đón các em đến trường bằng câu "Chào buổi sáng các em".Từ đồng nghĩa:good morrow
- (ít phổ biến hơn, trang trọng hơn) Buổi chia tay vào buổi sáng.(less common, more formal) A parting in the morning.Thank you for coming everyone and I hope to see you again next year. Good morning.Cảm ơn mọi người đã đến và tôi hy vọng được gặp lại các bạn vào năm tới. Chào buổi sáng.
- (nói rộng ra, hài hước) Dùng để chào người vừa thức dậy (không phân biệt thời gian trong ngày).(by extension, humorous) Used to greet someone who has just awakened (irrespective of the time of day).Up at the crack of dusk! Good morning!Lên lúc hoàng hôn! Chào buổi sáng!
- (mở rộng, thân mật) Nói với người đã nhận ra muộn màng.(by extension, informal) Said to someone who has come to a belated realization.You're just realizing that now? Good morning!Bây giờ bạn mới nhận ra điều đó à? Chào buổi sáng!
Danh từ
- Một lời chào bao gồm sự xen kẽ.A greeting consisting of the interjection.
- (cử tạ) Một bài tập được thực hiện bằng cách cúi người về phía trước ở thắt lưng và sau đó trở lại tư thế đứng, đồng thời đeo một thanh tạ hoặc dây kháng lực ngang vai.(weightlifting) An exercise performed by bending forward at the waist and then returning to a standing posture, while bearing a barbell or resistance band across the shoulders.For quotations using this term, see Citations:good morning.Để biết các trích dẫn sử dụng thuật ngữ này, xem Trích dẫn:chào buổi sáng.
Động từ
- Hình thức thay thế của chào buổi sáng (“chào buổi sáng (với ai đó)”).Alternative form of good-morning (“to say good morning (to someone)”).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “good morning” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish